Bảng size áo quần nam nữ Hàn Quốc

Size (Số/Chữ) Ngực Eo Hông
Hàn Quốc Mỹ Anh
Nam Nữ
85 44 2 XS 8 81 61 86
90 55 4 – 6 S 10 84 – 86 63.5 – 66 89 – 91
95 66 8 – 10 M 12 – 14 88 – 94 69 – 74 94 – 99
100 77 12 – 14 L 16 – 18 96 – 102 76 – 81 102 – 107
105 88 16 – 18 XL 20 – 26 107 86 112

Bảng size giày dép Hàn Quốc

Hàn Quốc Mỹ Anh Châu Âu
225 5.5 2.5 35.5
230 6 3 36
235 6.5 3.5 36.5
240 7 4 37
245 7.5 4.5 37.5
250 8 5 38
255 8.5 5.5 38.5
260 9 6 39
265 9.5 6.5 39.5
270 10 7 40
275 10.5 7.5 40.5

*Bảng quy đổi size giày dép nữ Hàn Quốc

Hàn Quốc Mỹ Anh Châu Âu
245 6.5 6 40.5
250 7 6.5 41
255 7.5 7 41.5
260 8 7.5 42
265 8.5 8 42.5
270 9 8.5 43
275 9.5 9 43.5
280 10 9.5 44
285 10.5 10 44.5
290 11 10.5 45
295 11.5 11 45.5

*Bảng quy đổi size giày dép nam Hàn Quốc