Bảng size áo quần nam nữ Hàn Quốc

Size (Số/Chữ)NgựcEoHông
Hàn QuốcMỹAnh
NamNữ
85442XS8816186
90554 – 6S1084 – 8663.5 – 6689 – 91
95668 – 10M12 – 1488 – 9469 – 7494 – 99
1007712 – 14L16 – 1896 – 10276 – 81102 – 107
1058816 – 18XL20 – 2610786112

Bảng size giày dép Hàn Quốc

Hàn QuốcMỹAnhChâu Âu
2255.52.535.5
2306336
2356.53.536.5
2407437
2457.54.537.5
2508538
2558.55.538.5
2609639
2659.56.539.5
27010740
27510.57.540.5

*Bảng quy đổi size giày dép nữ Hàn Quốc

Hàn QuốcMỹAnhChâu Âu
2456.5640.5
25076.541
2557.5741.5
26087.542
2658.5842.5
27098.543
2759.5943.5
280109.544
28510.51044.5
2901110.545
29511.51145.5

*Bảng quy đổi size giày dép nam Hàn Quốc

Sản phẩm tham khảo

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *